So sánh và báo giá phào chỉ PU và phào chỉ PS

So sánh và báo giá phào chỉ PU và phào chỉ PS

Phào chỉ nhựa đang dần dà thay thế phào chỉ gỗ và phào chỉ thạch cao bởi các ưu thế về tính thẩm mỹ, độ bền bỉ và giá thành. Nổi bật trong đó là phào chỉ PU và phào chỉ PS - 2 loại phào chỉ rất được yêu thích và có tính ứng dụng cao. Vậy ưu nhược điểm của 2 loại phào chỉ này là gì? Loại phào chỉ nào có nhiều thế mạnh hơn? Giá thành từng loại phào chỉ ra sao? Tất cả sẽ có trong nội dung bên dưới.


1. Báo giá phào chỉ PU và phào chỉ PS

 

STT

Loại phào chỉ

Đơn giá

I

Phào chỉ PU

1

Phào chỉ trần PU bản 3 - 8cm

35.000 - 45.000 đ/m

2

Phào chỉ trần PU bản 12 - 16cm

70.000 - 90.000 đ/m

3

            Phào lưng tường trơn PU 2,5 - 10cm

43.000 - 111.000 đ/cây

4

Phào lưng tường hoa văn PU 4 - 10 cm

43.000 - 102.000 đ/cây

5

Phào lưng tường hoa văn PU 15 - 17 cm

129.000 - 154.000 đ/cây

II

Phào chỉ PS

1

Phào chỉ trần PS bản 3 - 8cm

15.000 - 46.000 đ/m

2

Phào chỉ trần PS bản 10 - 15cm

56.000 - 100.000 đ/m

3

Phào lưng tường PS 2,5 - 4cm

15.000 - 25.000 đ/m

4

Phào lưng tường PS 6 - 8,5cm

40.000 - 58.000 đ/m

 

2. So sánh phào chỉ PU và phào chỉ PS


Giống nhau


Phào chỉ PU và phào chỉ PS được làm từ hạt nhựa cao cấp PolyUrethane và PolyStriren, cộng với quy trình sản xuất hiện đại nên sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại phào chỉ gỗ hay phào chỉ thạch cao truyền thống. Cụ thể:


- Tính thẩm mỹ cao: Sở hữu màu sắc, hoa văn và mẫu mã đa dạng nên phào chỉ PU và phào chỉ PS phù hợp với mọi kiến trúc công trình và phong cách nội thất, mang đến vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho không gian lắp đặt.


- Khả năng chống ẩm, chống thấm tốt: Nếu phào chỉ gỗ và phào chỉ thạch cao khiến người dùng e ngại bởi sau một thời gian sẽ bị nấm mốc và vàng ố do tác động của nước, độ ẩm thì phào chỉ PU và phào chỉ PS hoàn toàn khắc phục được nhược điểm này. Dù sử dụng cho trần, góc tường hay chân tường thì vẫn luôn giữ được sự khô ráo và mới mẻ.


- Chịu nhiệt và bền bỉ: Phào chỉ PU và phào chỉ PS không bị ảnh hưởng bởi tác động của nhiệt độ, lại có độ đàn hồi cao, khả năng bám dính bề mặt tốt nên đặc biệt bền bỉ với tuổi thọ lên tới 30 năm.

 

- Thi công nhanh chóng, vệ sinh dễ dàng: Với đặc tính dẻo và đàn hồi nên quá trình thi công phào chỉ PU và phào chỉ PS vô cùng đơn giản và tiện lợi, không lo bị nứt, gãy như phào chỉ gỗ và phào chỉ thạch cao, kể cả khi lắp đặt cho những vị trí phức tạp. Ngoài ra, bạn có thể dùng chất tẩy rửa để vệ sinh cho phào chỉ PU và phào chỉ PS mà không lo ngại về sự ăn mòn hay phai màu.


Khác nhau

 

STT

Đặc điểm so sánh

Phào chỉ PU

Phào chỉ PS

1

Vật liệu cấu thành

Được làm từ hạt nhựa mềm PolyUrethane

Được làm từ hạt nhựa cứng PolyStyren

2

Đặc tính

- Mềm, khả năng uốn dẻo cao, có thể sử dụng để trang trí những góc cạnh phức tạp

- Khả năng chịu lực không cao, tránh sử dụng ở những vị trí hay va đập

- Không bị bạc màu

- Cứng, khó uốn dẻo nên ít sử dụng ở những vị trí góc phức tạp

- Khả năng chịu lực tốt, thích hợp với những vị trí hay va đập

- Dễ bị bạc màu

3

Chi phí thi công

Cần bước sơn hoàn thiện nên chi phí thi công cao

Bề mặt phào PS đã hoàn thiện nên không cần sơn, chi phí thi công rẻ

4

Ứng dụng

Phào trần, mâm trần, uốn cột, hoa góc,…

Vị trí lưng và chân tường

 

Hy vọng những so sánh cùng bảng báo giá trên đây sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được loại phào chỉ phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách xây dựng. 

Lê Trinh

Bài khác