Tìm hiểu về ván ép chịu nước: đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng

Tìm hiểu về ván ép chịu nước: đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng

Với ưu điểm đa dạng về màu sắc, có khả năng chịu nước tốt nên ván ép chịu nước có tính ứng dụng rất cao. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu hiện đại này, hãy cùng chúng tôi tham khảo một số thông tin về đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng của ván ép chịu nước trong bài viết dưới đây.

1. Ván ép chịu nước là gì?

Ván ép chịu nước là một loại vật liệu nhân tạo hiện đại, ra đời nhằm thay thế cho các loại gỗ tự nhiên đang dần trở nên khan hiếm và có giá thành đắt đỏ. Loại ván ép công nghiệp này được tạo thành từ các lớp gỗ mỏng, là bột nghiền của thân các loại cây gỗ ngắn ngày như keo, bạch dương, thông... sau đó được sấy khô, trộn lẫn với keo chịu nước WBP - Water Boiled Proof và đem đi ép thành các tấm trong khuôn với nhiều kích thước khác nhau. Với đặc tính chịu nước, loại ván này còn được gọi là ván ép chống ẩm.

Do quy trình sản xuất phải trải qua điều kiện áp suất cao, lực nén lớn và nhiệt độ cao nên ván ép chịu nước không chỉ có kết cấu bền chặt, cứng cáp, mà còn có độ chịu lực tốt, đảm bảo độ bền, đẹp... Ngoài ra, loại ván này còn có thể được in hình vân gỗ tự nhiên, cho cảm giác sống động như thật, hoặc sơn các màu sắc khác nhau theo sở thích, mang lại cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn, dễ dàng phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau.

 

 

 

 

2. Thông số kỹ thuật của ván ép chịu nước

STT

Đặc điểm

Thông số

1

Kích thước

1220 x 2440mm

2

Độ dày

4, 6, 9, 12, 16, 19, 25 (mm)

3

Số lớp gỗ

Số lẻ (3,5,7,9,…)

4

Lực ép ruột ván

150 tấm/m2

5

Trọng lượng

700 - 800 kg/m3

6

Độ ẩm

25 - 30%

7

Lực phá vỡ mặt keo

15 - 18 kg/cm2

8

Kéo dọc thớ

500 kg/cm2

9

Kéo ngang thớ

300 kg/cm2

10

Nguyên liệu gỗ

Bạch đàn, bạch dương, keo, sồi, sanh đào,…

11

Keo

WBP - Water Boiled Proof

3. Đặc tính và phân loại ván ép chịu nước

*Ván ép chịu nước có những đặc tính như sau:

+Đa dạng màu sắc, giả vân gỗ đẹp.

+Độ ổn định cao về mặt vật lý, không có hiện tượng bị cong vênh, co ngót trong quá trình sử dụng dưới mọi điều kiện thời tiết.

+Khả năng chịu lực và chịu nhiệt cao.

+Thành phần có chứa keo và một số chất hóa học nên không hề bị mối mọt xâm nhập như là gỗ tự nhiên.

+Có khả năng kháng nước, kháng ẩm tương đối tốt nên có thể sử dụng được cho ngoại thất hay những không gian đặc trưng ẩm ướt, tiếp xúc thường xuyên với nước như nhà bếp, nhà tắm.

+Bề mặt gần như bằng phẳng tuyệt đối, bóng đẹp và có khả năng chống trầy xước, dễ dàng vệ sinh, lau chùi.

+Trọng lượng rất nhẹ, tạo sự dễ dàng, thuận tiện và an toàn trong việc vận chuyển, lắp đặt và tháo dỡ.

*Phân loại: Dựa trên loại nguyên liệu sử dụng và đặc điểm kỹ thuật gia công,  người ta chia ván ép chịu nước thành 2 loại: ván ép chịu nước gỗ cứng (có thành phần là gỗ thông, gỗ bạch dương), và ván ép chịu nước gỗ mềm (có thành phần là gỗ lauan, gỗ bulo).

4. Ứng dụng của ván ép chịu nước

Ứng dụng của ván ép chịu nước khá đa dạng, nhưng phổ biến nhất là được sử dụng để làm ván ép cốp pha cho các công trình xây dựng bởi đặc tính chịu nước tốt, khả năng tái sử dụng cao và cho bề mặt bê tông láng bóng. Ngoài ra, loại ván ép này còn được sử dụng để đóng đồ nội thất nhà ở, văn phòng, trường học, showroom...

ĐT